carpenter's square

carpenter's square

A carpenter uses a carpenter's square to mark a straight line on a wooden board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thước vuông của thợ mộc: "carpenter's square" một dụng cụ hình chữ L, thường làm bằng thép, được thợ mộc sử dụng để đo kiểm tra các góc vuông (90 độ) hoặc để vẽ các đường vuông góc trên gỗ. lớn hơn so với "try square" (thước vuông nhỏ dùng để kiểm tra chi tiết).
dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đã dùng thước vuông của thợ mộc để đảm bảo khung gỗ góc vuông hoàn hảo.)
  • (Thước vuông của thợ mộc một công cụ thiết yếu để đánh dấu các đường cắt thẳng kiểm tra các góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to square with a carpenter's square": kiểm tra hoặc căn chỉnh một vật thể sao cho vuông góc bằng thước vuông.
    • He squared the board with a carpenter's square before nailing it. (Anh ấy đã căn chỉnh tấm ván bằng thước vuông của thợ mộc trước khi đóng đinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Carpenter's square (n): thước vuông của thợ mộc (không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể gọi tắt "square" trong ngữ cảnh nghề mộc).
  • Try square (n): thước vuông nhỏ hơn, dùng để kiểm tra độ chính xác của các góc vuông trong công việc tinh xảo.
  • Steel square (n): thước vuông bằng thép, một tên gọi khác của "carpenter's square".
Từ đồng nghĩa
  • Steel square: thước vuông bằng thép.
  • Framing square: thước vuông dùng trong đóng khung (thường lớn hơn, vạch chia để đo độ dài góc).
  • Right-angle square: thước vuông góc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Square off: làm cho vuông góc, hoặc chuẩn bị đối đầu.
    • He squared off the edges of the wood using a carpenter's square. (Anh ấy làm vuông góc các cạnh của gỗ bằng thước vuông của thợ mộc.)
  • Square up: căn chỉnh cho vuông vức.
    • The frame needs to be squared up with a carpenter's square before assembly. (Khung cần được căn chỉnh vuông vức bằng thước vuông của thợ mộc trước khi lắp ráp.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be square with the world": (thành ngữ) có nghĩa công bằng, trung thực (không liên quan trực tiếp đến dụng cụ này).
  • "to measure with a carpenter's square": (nghĩa bóng) đánh giá hoặc kiểm tra một cách chính xác nghiêm ngặt.
    • In business, you must measure your decisions with a carpenter's square of ethics. (Trong kinh doanh, bạn phải đánh giá các quyết định của mình bằng thước vuông của đạo đức.)